베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phó hiệu trưởng" (1)
phó hiệu trưởng
영어
명사vice principal
Hai phó hiệu trưởng đã được yêu cầu kiểm điểm, rút kinh nghiệm.
Two vice principals were asked to review themselves and learn from experience.
관련 단어 "phó hiệu trưởng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phó hiệu trưởng" (1)
Hai phó hiệu trưởng đã được yêu cầu kiểm điểm, rút kinh nghiệm.
Two vice principals were asked to review themselves and learn from experience.
